辽东半岛

1.
Liaodong Peninsula
Dao3 | Chinese Dictionary ... 记者报导 press report 辽东半岛 Liaodong Peninsula 导管组织 vascular tissue ...
www.chinesedic.com|Based on 21 pages
2.
Liaotung Peninsula
〖世界知识〗世界地名汇集_鬼画符吧_百度贴吧 ... 利曼岩洞 Lehman Caves 辽东半岛 Liaotung Peninsula 利比亚沙漠 Libyan D…
tieba.baidu.com|Based on 15 pages
3.
o liêu đông
Đảo ở Chinese, dịch, phát âm, Từ... ... bán đảo ả rập 阿拉伯半岛 bán đảo liêu đông 辽东半岛 bán đảo lôi châu 雷州半岛 ...
vi.glosbe.com|Based on 1 page

Sample Sentence

Definition:
Category:AllAll,OralOral,WrittenWritten,TitleTitle,TechnicalTechnical
Source:AllAll,DictionaryDictionary,WebWeb
Difficulty:AllAll,EasyEasy,MiddleMiddle,HardHard